$nbsp;

X

Focus EcoBoost 1.5L Sport + 5 cửa

Giá từ:770 Triệu
Giá khuyến mại: 715 Triệu

Thiết kế tinh xảo, giá bán hợp lý vừa tầm tiền, an toàn và hiệu quả, động cơ chắc chắn, cảm giác lái đỉnh cao hàng đầu phân khúc.

So sánh chi tiết 02 dòng xe Focus Titanium 1.5L và Focus Trend 1.5L số tự động sản xuất 2019- Chuẩn:

Các trang thiết bị an toàn/ Safety features

FOCUS 1.5L SPORT 5 CỬA

Giá NY: 770,000,000 

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:

-Cảnh báo khi không thắt dây an toàn: Có

-Dây an toàn cho hàng ghế trước, sau: Có

-Hệ thống camera lùi: Có

-Hệ thống cân bằng điện tử: Có

-Hệ thống chống bó cứng phanh: Có

-Hệ thống chống trộm: Có

-Hệ thống dừng xe chủ động/ Active City Stop: Có

-Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD): Có

-Hỗ trợ khởi hành ngang dốc/Hill-Launch Assist(HLA): Có

–Hỗ trợ đỗ xe vào chuồng: Có

-Cảm biến lùi sau: Có

-Cảm biến lùi trước: Có

-Túi khí bảo vệ đầu: Có

-Túi khí bên hông cho hành khách trước: Có

-Túi khí đôi phía trước: Có

-Túi khí bên cho hành khách trước: Có

-Túi khí rèm: Có

FOCUS 1.5L TREND 5 CỬA

Giá NY: 626,000,000

Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm:

-Cảnh báo khi không thắt dây an toàn: Có

-Dây an toàn cho hàng ghế trước, sau: Có

-Hệ thống camera lùi: Không

-Hệ thống cân bằng điện tử: Có

-Hệ thống chống bó cứng phanh: Có

-Hệ thống chống trộm: Có

-Hệ thống dừng xe chủ động/ Active City Stop: Không

-Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD): Có

-Hỗ trợ khởi hành ngang dốc/Hill-Launch Assist(HLA): Có

-Hỗ trợ đỗ xe vào chuồng: Không

-Cảm biến lùi sau: Có

-Cảm biến lùi trước: Không

-Túi khí bảo vệ đầu: Có

-Túi khí bên hông cho hành khách trước: Không

-Túi khí đôi phía trước: Có

-Túi khí bên cho h.khách trước: Không

-Túi khí rèm: Không

Hệ thống giảm xóc/ Suspension:

-Bánh xe: Vành (mâm) đúc hợp kim 16

-Brakes: Front/Rear: Đĩa/ Disk

-Lốp/ Tyres: 205/60 R16

-Sau/ Rear : Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng

-Trước/ Front : Độc lập kiểu MacPherson

-Bánh xe: Vành (mâm) đúc hợp kim 16

-Brakes: Front/Rear: Đĩa/ Disk

-Lốp/ Tyres: 205/60 R16

-Sau/ Rear : Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng

-Trước/ Front : Độc lập kiểu MacPherson

Hệ thống điện/ Electrical:

-Cảm biến gạt mưa/ Rain-sensing Wipers: Có

-Cửa kính điều khiển 1 nút nhấn: Ghế lái & Ghế hành khách, Trước & Sau: Có

-Hệ thống Kiểm soát tốc độ tích hợp trên vô lăng/ Cruise Control: Có

-Khóa cửa điện điều khiển từ xa/ Remote Keyless Entry: Khóa điện thông minh- Có

-Khóa trung tâm/ Center Lock : Có

-Nguồn điện hỗ trợ/ Auxiliary Power Point. 12V: Có

-Nút bấm khởi động điện/ Power Start Button: Có

Đèn pha tự động bật khi trời tối/ Auto On/Off head Lamps: Có

Đèn sương mù/ Front Fog Lamps: Có

– Đèn pha tự động/ Auto On/Off head Lamps: Có

-Cảm biến gạt mưa/ Rain-sensing Wipers: Không

-Cửa kính điều khiển 1 nút nhấn: Ghế lái & Ghế hành khách, Trước & Sau: Không

-Hệ thống Kiểm soát tốc độ tích hợp trên vô lăng/ Cruise Control: Không

-Khóa cửa điện điều khiển từ xa/ Remote Keyless Entry: Khóa điện thông minh- Không

-Khóa trung tâm/ Center Lock : Không

Nguồn điện hỗ trợ/ Auxiliary Power Point. 12V: Có

-Nút bấm khởi động điện/ Power Start Button: Không

Đèn pha tự động bật khi trời tối/ Auto On/Off head Lamps: Không

Đèn sương mù/ Front Fog Lamps: Có

Đèn pha tự động: Không

Kích thước/ Dimentions: Giống nhau.

Thông tin Tiêu thụ nhiên liệu (*): Giống nhau Đường kết hợp/ Trong đô thị: 6,8L/10,19L/ 4,9L trên 100KM

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior:

-Cánh lướt gió phía sau/ Rear Spoiler: Không

-Cửa sổ trời điều khiển điện/ Power Slide Tilt Sunroof: Có

-Cụm đèn pha HID với đèn LED: đèn pha với chức năng tự làm sạch: Có

-Gương điều khiển điện: Sấy và gập tự động/ heated/auto folding: Có

-Đèn LED: Có

-Cụm đèn pha Bi-Xinon với đền LED: Có

-Cánh lướt gió phía sau/ Rear Spoiler: Không

-Cửa sổ trời điều khiển điện/ Power Slide Tilt Sunroof: Không

-Cụm đèn pha HID với đèn LED: đèn pha với chức năng tự làm sạch: Không

-Gương điều khiển điện: Và gập tự động/ auto folding: Có

-Đèn LED: Không

-Cụm đèn pha Bi-Xinon với đền LED: Không

Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior:

-Bảng báo nhiên liệu, quãng đường, điều chỉnh độ sáng đèn và theo dõi nhiệt độ bên ngoài/ Eco-mode, T: Có

-Ghế lái/ Driven Seats: Điều chỉnh điện 6 hướng

-Gương chiếu hậu chóng chói tự động/ Auto-dimming Rear View Mirror: Có

-Tựa tay có giá để cốc ở hàng ghế sau/ Rear Seat Armrest with Cup Holders: Có

-Đèn chiếu sáng trong xe: Có

-Điều hòa nhiệt độ: Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual-zone EATC

-Bảng báo nhiên liệu, quãng đường, điều chỉnh độ sáng đèn và theo dõi nhiệt độ bên ngoài/ Eco-mode, T: Có

-Ghế lái/ Driven Seats: Điều chỉnh tay 6 hướng

-Gương chiếu hậu chóng chói tự động/ Auto-dimming Rear View Mirror: Không

-Tựa tay có giá để cốc ở hàng ghế sau/ Rear Seat Armrest with Cup Holders: Không

-Đèn chiếu sáng trong xe: Có

-Điều hòa nhiệt độ: Điều  chỉnh tay 

Âm thanh/ Audio:

-Bảng điều khiển trung tâm tích hợp CD 1 đĩa/ đài AM/FM: Sony

-Hệ thống kết nối SYNC3 của Microsoft

-Hệ thống loa/ Speakers: 9

-Kết nối USB, AUX, Bluetooth: Có

-Màn hình hiển thị đa năng: màn hình cảm ứng 8 

-Bảng điều khiển trung tâm tích hợp CD 1 đĩa/ đài AM/FM: Sony

-Hệ thống kết nối SYNC1 của Microsoft

-Hệ thống loa/ Speakers: 6

-Kết nối USB, Bluetooth: Có

-Màn hình hiển thị đa năng: 3.5 

Động cơ/ Engine:

-Công suất cực đại (Ps/vòng/phút)/ 180@6000

-Dung tích thùng xăng: 55

-Hệ thống lái: trợ lực điện

-Hệ thống nhiên liệu: phun trực tiếp với Turbo tăng áp

-Hộp số: Tự động 6 cấp kết hợp lẫy chuyển số

-Kiểu động cơ: Xăng 1.5L EcoBoost 16 Van

-Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút): 240@1600-5000

-Công suất cực đại (Hp/vòng/phút): 180@6000

-Công suất cực đại (Ps/vòng/phút)/ 180@6000

-Dung tích thùng xăng: 55

-Hệ thống lái: trợ lực điện

-Hệ thống nhiên liệu: phun trực tiếp với Turbo tăng áp

-Hộp số: Tự động 6 cấp 

-Kiểu động cơ: Xăng 1.5L EcoBoost 16 Van

-Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút): 240@1600-5000

-Công suất cực đại (Hp/vòng/phút): 180@6000